Từ vựng chủ đề Trung Thu bằng tiếng Anh: 40 từ và mẫu câu dễ nhớ

Tết Trung thu trong tiếng Anh thường được gọi là Mid-Autumn Festival. Đây là chủ đề gần gũi để học sinh mở rộng vốn từ qua những hình ảnh quen thuộc như trăng tròn, đèn ông sao, bánh Trung thu và múa lân. Trong bài viết này, Oxford Hà Đông tổng hợp 40 từ và cụm từ theo từng nhóm, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Người học cũng có thể luyện nói bằng các mẫu câu, đoạn hội thoại và bài tập ngắn ở cuối bài thay vì chỉ ghi nhớ từng từ riêng lẻ.

Trung Thu tiếng Anh là gì?

Tết Trung thu được gọi là Mid-Autumn Festival /ˌmɪd ˈɔː.təm ˈfes.tɪ.vəl/ trong tiếng Anh. Tên gọi này chỉ lễ hội diễn ra vào giữa mùa thu theo âm lịch, khi mặt trăng thường được nhắc đến với hình ảnh tròn và sáng. Trong câu, tên ngày lễ thường được viết hoa:

  • The Mid-Autumn Festival is a special time for families.
    Tết Trung thu là một dịp đặc biệt dành cho gia đình.
  • Children carry colorful lanterns during the Mid-Autumn Festival.
    Trẻ em rước những chiếc đèn lồng nhiều màu trong dịp Tết Trung thu.

Khi nói ngắn gọn trong ngữ cảnh đã rõ, người học cũng có thể gặp cách gọi the Moon Festival. Tuy nhiên, Mid-Autumn Festival là lựa chọn rõ nghĩa và phổ biến hơn khi viết bài hoặc giới thiệu về ngày lễ.

40 từ vựng chủ đề Trung Thu theo nhóm

Phiên âm dưới đây được ghi theo cách đọc Anh–Anh phổ biến; một số từ có thể có biến thể nhỏ tùy giọng Anh–Mỹ hoặc vùng sử dụng. Học sinh nên nghe thêm phát âm mẫu và đọc cả cụm từ, không chỉ đọc từng từ riêng lẻ.

Nhóm 1: Lễ hội và những biểu tượng quen thuộc

STT Từ/cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Mid-Autumn Festival /ˌmɪd ˈɔː.təm ˈfes.tɪ.vəl/ Tết Trung thu
2 full moon /ˌfʊl ˈmuːn/ trăng tròn
3 lunar calendar /ˈluː.nə ˈkæl.ən.də/ âm lịch
4 moonlight /ˈmuːn.laɪt/ ánh trăng
5 lantern /ˈlæn.tən/ đèn lồng
6 star-shaped lantern /ˈstɑː ʃeɪpt ˈlæn.tən/ đèn ông sao
7 paper lantern /ˈpeɪ.pə ˈlæn.tən/ đèn lồng giấy
8 lion dance /ˈlaɪ.ən dɑːns/ múa lân
9 lion dancer /ˈlaɪ.ən ˈdɑːn.sə/ người biểu diễn múa lân
10 drum /drʌm/ trống

Ví dụ:

  • The full moon looks bright tonight. (Trăng tròn tối nay trông thật sáng.)
  • The lion dancers move to the drumbeat. (Những người múa lân di chuyển theo nhịp trống.)

Nhóm 2: Bánh trái và hương vị Trung thu

STT Từ/cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
11 mooncake /ˈmuːn.keɪk/ bánh Trung thu
12 baked mooncake /beɪkt ˈmuːn.keɪk/ bánh Trung thu nướng
13 snow-skin mooncake /ˈsnəʊ skɪn ˈmuːn.keɪk/ bánh Trung thu dẻo
14 filling /ˈfɪl.ɪŋ/ nhân bánh
15 lotus seed paste /ˈləʊ.təs siːd peɪst/ nhân hạt sen
16 mung bean paste /ˌmʌŋ ˈbiːn peɪst/ nhân đậu xanh
17 salted egg yolk /ˌsɒl.tɪd eɡ ˈjəʊk/ lòng đỏ trứng muối
18 pomelo /ˈpɒm.ɪ.ləʊ/ quả bưởi
19 persimmon /pəˈsɪm.ən/ quả hồng
20 fruit tray /ˈfruːt treɪ/ mâm/khay hoa quả

Ví dụ:

  • What mooncake filling do you like? (Bạn thích nhân bánh Trung thu nào?)
  • This mooncake has mung bean paste and a salted egg yolk inside. (Chiếc bánh này có nhân đậu xanh và lòng đỏ trứng muối bên trong.)

Nhóm 3: Hoạt động trong đêm hội trăng rằm

STT Từ/cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
21 celebrate /ˈsel.ɪ.breɪt/ tổ chức, đón mừng
22 decorate /ˈdek.ə.reɪt/ trang trí
23 hang lanterns /hæŋ ˈlæn.tənz/ treo đèn lồng
24 light a lantern /laɪt ə ˈlæn.tən/ thắp đèn lồng
25 carry a lantern /ˈkær.i ə ˈlæn.tən/ cầm/rước đèn
26 make a lantern /meɪk ə ˈlæn.tən/ làm đèn lồng
27 watch a lion dance /wɒtʃ ə ˈlaɪ.ən dɑːns/ xem múa lân
28 share mooncakes /ʃeə ˈmuːn.keɪks/ cùng chia bánh Trung thu
29 admire the moon /ədˈmaɪə ðə muːn/ ngắm trăng
30 family reunion /ˌfæm.əl.i riˈjuː.ni.ən/ cuộc sum họp gia đình

Ví dụ:

  • The children carry lanterns around the playground. (Các bạn nhỏ rước đèn quanh sân chơi.)
  • Our family shares mooncakes and admires the moon together. (Gia đình chúng tôi cùng ăn bánh Trung thu và ngắm trăng.)

Nhóm 4: Từ miêu tả không khí Trung thu

STT Từ/cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
31 tradition /trəˈdɪʃ.ən/ truyền thống
32 traditional /trəˈdɪʃ.ən.əl/ mang tính truyền thống
33 festive /ˈfes.tɪv/ mang không khí lễ hội
34 joyful /ˈdʒɔɪ.fəl/ vui tươi, hân hoan
35 colorful /ˈkʌl.ə.fəl/ nhiều màu sắc
36 bright /braɪt/ sáng, rực rỡ
37 crowded /ˈkraʊ.dɪd/ đông đúc
38 performance /pəˈfɔː.məns/ màn biểu diễn
39 lantern parade /ˈlæn.tən pəˌreɪd/ đoàn rước đèn
40 wish /wɪʃ/ điều ước; ước mong

Ví dụ:

  • The schoolyard looks colorful and festive. (Sân trường trông nhiều màu sắc và tràn ngập không khí lễ hội.)
  • I make a wish under the bright full moon. (Em ước một điều dưới ánh trăng tròn sáng rõ.)

Mẫu câu tiếng Anh về Trung Thu dễ áp dụng

Biết nghĩa của từ mới là bước đầu; để nhớ lâu, học sinh cần đặt từ vào một cấu trúc hoàn chỉnh. Năm mẫu câu dưới đây có thể thay đổi linh hoạt để luyện nói hoặc viết đoạn văn ngắn.

Giới thiệu ngày lễ

The Mid-Autumn Festival is a time for + danh từ/cụm V-ing.

  • The Mid-Autumn Festival is a time for family gatherings.
    Tết Trung thu là dịp để gia đình sum họp.
  • The Mid-Autumn Festival is a time for sharing mooncakes.
    Tết Trung thu là dịp để cùng chia sẻ bánh Trung thu.

Nói về hoạt động yêu thích

I like/love + V-ing + during the Mid-Autumn Festival.

  • I love carrying a lantern during the Mid-Autumn Festival.
    Em thích rước đèn trong dịp Tết Trung thu.
  • I like watching the lion dance with my friends.
    Em thích xem múa lân cùng các bạn.

Miêu tả đồ vật và không khí

The + danh từ + is/looks + tính từ.

  • The full moon looks bright and beautiful.
    Trăng tròn trông thật sáng và đẹp.
  • The schoolyard looks colorful and festive.
    Sân trường trông nhiều màu sắc và tràn ngập không khí lễ hội.

Hỏi về sở thích

What is your favorite + danh từ?

  • What is your favorite mooncake filling?
    Nhân bánh Trung thu yêu thích của bạn là gì?
  • What is your favorite Mid-Autumn activity?
    Hoạt động Trung thu yêu thích của bạn là gì?

Nói về kế hoạch

We are going to + động từ nguyên mẫu + …

  • We are going to make paper lanterns this afternoon.
    Chúng em sẽ làm đèn lồng giấy vào chiều nay.
  • We are going to watch a lion dance tonight.
    Tối nay chúng tôi sẽ xem múa lân.

Đoạn hội thoại tiếng Anh ngắn về Trung Thu

Đoạn hội thoại sau phù hợp để hai học sinh luyện hỏi – đáp, sau đó đổi các từ in đậm để tạo thành phiên bản của riêng mình.

Mai: What do you like about the Mid-Autumn Festival?
Tom: I like the lion dance. It is exciting. How about you?
Mai: I love carrying a star-shaped lantern with my friends.
Tom: What is your favorite mooncake filling?
Mai: I like mung bean paste. My family usually shares mooncakes and admires the moon together.
Tom: That sounds wonderful!

Dịch nghĩa:

Mai: Bạn thích điều gì ở Tết Trung thu?
Tom: Mình thích múa lân. Hoạt động đó rất sôi động. Còn bạn thì sao?
Mai: Mình thích rước đèn ông sao cùng các bạn.
Tom: Bạn thích nhân bánh Trung thu nào nhất?
Mai: Mình thích nhân đậu xanh. Gia đình mình thường cùng ăn bánh và ngắm trăng.
Tom: Nghe thật tuyệt!

Cách học từ vựng Trung Thu để nhớ lâu hơn

Học theo cụm thay vì học từng từ

Thay vì chỉ ghi nhớ lantern, học sinh có thể học cùng các cụm make a lantern, carry a lantern và hang lanterns. Khi động từ và danh từ đi cùng nhau, người học dễ tạo câu đúng hơn và bớt mất thời gian dịch từng từ trong đầu.

Gắn từ với hình ảnh hoặc đồ vật thật

Hãy đặt một thẻ từ mooncake cạnh chiếc bánh, thẻ star-shaped lantern cạnh đèn ông sao hoặc chỉ vào full moon khi quan sát bầu trời. Sự kết nối giữa từ, hình ảnh và trải nghiệm giúp việc ôn tập bớt khô khan.

Dùng từ mới để kể một trải nghiệm của mình

Sau khi học mỗi nhóm, học sinh có thể nói 3–5 câu về một đêm Trung thu đã tham gia. Ví dụ: I carried a colorful lantern. I watched a lion dance. My family shared mooncakes. Những câu ngắn nhưng liên quan đến trải nghiệm thật thường dễ nhớ hơn một đoạn văn mẫu xa lạ.

Ôn lại theo khoảng cách

Không cần học cả 40 từ trong một lần. Người học có thể chia thành bốn nhóm, mỗi ngày học một nhóm và dành vài phút ôn lại nhóm cũ bằng flashcard hoặc trò chơi hỏi nhanh – đáp nhanh. Sau vài ngày, hãy trộn các nhóm để kiểm tra khả năng nhận biết và sử dụng.

Bài tập từ vựng chủ đề Trung Thu

Bài 1: Điền từ thích hợp

Chọn từ trong hộp để hoàn thành câu: full moon – mooncake – lantern parade – decorate – admire

  1. We ________ the classroom with colorful lanterns.
  2. The children join the ________ in the schoolyard.
  3. There is a bright ________ in the sky tonight.
  4. My family sits together to ________ the moon.
  5. This ________ has lotus seed paste inside.

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. A person who performs in a lion dance is a ________.
    A. lion dancer
    B. lantern maker
    C. drummer
  2. The word that means “mang không khí lễ hội” is ________.
    A. crowded
    B. festive
    C. traditional
  3. “Rước đèn” can be expressed as ________.
    A. share a lantern
    B. carry a lantern
    C. admire a lantern

Đáp án và giải thích

  • Bài 1: 1. decorate; 2. lantern parade; 3. full moon; 4. admire; 5. mooncake.
  • Bài 2: 1. A – lion dancer là người biểu diễn múa lân; 2. B – festive miêu tả không khí hoặc diện mạo mang sắc màu lễ hội; 3. B – carry a lantern là cầm hoặc rước đèn.

Biến từ vựng thành khả năng sử dụng tiếng Anh

Từ vựng chủ đề Trung Thu sẽ dễ nhớ hơn khi học sinh được nhìn, nghe, nói và dùng từ trong một tình huống có ý nghĩa. Sau khi nắm các từ cơ bản, con có thể tiến thêm một bước bằng cách tự giới thiệu ngày lễ, hỏi bạn về hoạt động yêu thích hoặc viết một đoạn văn ngắn về đêm Trung thu của gia đình.

Mỗi học sinh có một điểm xuất phát và mục tiêu khác nhau. Oxford Hà Đông mời phụ huynh và học sinh đăng ký kiểm tra trình độ đầu vào miễn phí để xác định năng lực hiện tại, từ đó được tư vấn lộ trình học phù hợp và có thể theo dõi tiến bộ rõ ràng hơn.

Thông tin liên hệ – Trung tâm Ngoại ngữ Oxford Hà Đông

  • Cơ sở 1: Số B18 – TT19, phố Nguyễn Sơn Hà, KĐT Văn Quán, Hà Đông, Hà Nội
  • Cơ sở 2: Số 19 – LK20B, phố Hà Cầu, phường Kiến Hưng, Hà Đông, Hà Nội
  • Hotline: 0985.327.406
  • Fanpage: https://web.facebook.com/OxfordCenterHaDong/

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *